当事国[dāng shì guó] [当 事 国]Lưu từKháccác quốc gia liên quanChữ trong từ当dānglàm事shìviệc国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phươngXem thêm (3)