当事者[dāng shì zhě] [当 事 者]Lưu từKhácngười liên quan; người nắm quyềnChữ trong từ当dānglàm事shìviệc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)