当代史[dāng dài shǐ] [当 代 史]Lưu từKháclịch sử đương đạiChữ trong từ当dānglàm代dàithay thế史shǐlịch sửTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên历史lì shǐHSK 4lịch sử当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tại当场dāng chǎngHSK 5tại hiện trườngXem thêm (3)