当掉[dàng diào] [当 掉]Lưu từKháctrượt (một học sinh); cầm đồ; (máy tính hoặc chương trình) bị treoChữ trong từ当dānglàm掉diàorơiTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tại当场dāng chǎngHSK 5tại hiện trường当年dāng niánHSK 5những ngày đóXem thêm (3)