当断不断[dāng duàn bù duàn] [当 断 BẤT 断]Lưu từKhác(thành ngữ) do dự khi cần quyết đoánChữ trong từ当dānglàm断duànlàm gãy不bùBẤTkhông断duànlàm gãyTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên中断zhōng duànHSK 5gián đoạn当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tạiXem thêm (3)