彰化[zhāng huà] [彰 化]Lưu từKhácChương Hóa hoặc Trường Hóa, thành phố và huyện ở phía tây Đài LoanChữ trong từ彰zhāngrõ ràng化huàlàm thànhTừ ghép:彰化县zhāng huà xiànHuyện Chương Hóa ở phía tây Đài Loan彰化市zhāng huà shìThành phố Chương Hóa ở phía tây Đài Loan, thủ phủ của huyện Chương HóaTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc绿化lǜ huàHSK 6phủ xanhXem thêm (3)