影像档[yǐng xiàng dàng] [影 像 档]Lưu từKháctệp hình ảnhChữ trong từ影yǐnghình ảnh像xiànggiống档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậcTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim搭档dā dàngHSK 6hợp tác高档gāo dàngHSK 6chất lượng cao影响力yǐng xiǎng lìHSK 6sức ảnh hưởngXem thêm (1)