影本
[yǐng běn] [影 本]
bản sao (của tài liệu); sách có mẫu thư pháp để sao chép
导演正在修改电影本子。
dǎo yǎn zhèng zài xiū gǎi diàn yǐng běn zi.Đạo diễn đang sửa kịch bản phim.
[yǐng běn] [影 本]
bản sao (của tài liệu); sách có mẫu thư pháp để sao chép
导演正在修改电影本子。
dǎo yǎn zhèng zài xiū gǎi diàn yǐng běn zi.Đạo diễn đang sửa kịch bản phim.