影碟[yǐng dié] [影 碟]Lưu từKhácDVD; lượng từ: 片 (piàn), 张 (zhāng)Chữ trong từ影yǐnghình ảnh碟diéđĩaTừ ghép:影碟机yǐng dié jīmáy phát DVDTừ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim影响力yǐng xiǎng lìHSK 6sức ảnh hưởng光碟guāng diéHSK 7đĩa quang影像yǐng xiàngHSK 9hình ảnh