影碟机[yǐng dié jī] [影 碟 机]Lưu từKhácmáy phát DVDChữ trong từ影yǐnghình ảnh碟diéđĩa机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)