影集[yǐng jí] [影 集]Lưu từKhácalbum ảnh; lượng từ: 本 (běn); phim truyền hình nhiều tậpChữ trong từ影yǐnghình ảnh集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:影响yǐng xiǎngHSK 2ảnh hưởng影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình影子yǐng ziHSK 4bóng收集shōu jíHSK 5thu thập影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim影响力yǐng xiǎng lìHSK 6sức ảnh hưởng汇集huì jíHSK 7thu thậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相册xiàng cèalbum ảnh相簿xiàng bùalbum ảnh