往昔[wǎng xī] [往 昔]Lưu từKhácquá khứChữ trong từ往wǎngđi (một hướng)昔xīthời xưaTừ cùng chữ:往往wǎng wǎngHSK 3thường thường往后wǎng hòuHSK 6từ bây giờ往年wǎng niánHSK 6những năm trước往来wǎng láiHSK 6giao dịch往事wǎng shìHSK 9sự kiện trong quá khứ往常wǎng chángHSK 9thông thường往日wǎng rìHSK 9ngày xưa往返wǎng fǎnHSK 9đi tới luiTừ cận nghĩa:前尘qián chénquá khứ已往yǐ wǎngquá khứ既往jì wǎngquá khứ