往日
[wǎng rì] [往 日]
ngày xưa; quá khứ
过去的那些日子
这里的景象与往日完全不同。
zhè lǐ de jǐng xiàng yǔ wǎng rì wán quán bù tóng.Cảnh vật ở đây hoàn toàn khác so với ngày xưa.
这座港口城市重现了往日的繁荣。
zhè zuò gǎng kǒu chéng shì chóng xiàn le wǎng rì de fán róng.Thành phố cảng này đã khôi phục lại sự thịnh vượng ngày trước.