往事
[wǎng shì] [往 事]
sự kiện trong quá khứ; chuyện đã qua
过去的经历或事情
每当提起往事,他总是充满了感叹。
měi dāng tí qǐ wǎng shì, tā zǒng shì chōng mǎn le gǎn tàn.Mỗi khi nhắc lại chuyện đã qua, ông ấy luôn đầy cảm thán.
她把伤心的往事埋在记忆深处。
tā bǎ shāng xīn de wǎng shì mái zài jì yì shēn chù.Cô ấy chôn chặt quá khứ đau buồn sâu trong ký ức.
回首往事,他心里充满了感触。
huí shǒu wǎng shì, tā xīn lǐ chōng mǎn le gǎn chù.Nhìn lại chuyện cũ, trong lòng anh ấy tràn đầy cảm xúc.
想起往事,她的眼泪又涌了出来。
xiǎng qǐ wǎng shì, tā de yǎn lèi yòu yǒng le chū lái.Nhớ lại chuyện xưa, nước mắt cô ấy lại trào ra.