征召[zhēng zhào] [征 召]Lưu từKhácnhập ngũ; tuyển quân; trưng dụngChữ trong từ征zhēngmời召zhàotriệu tậpTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập号召hào zhàoHSK 5kêu gọi征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thậpTừ cận nghĩa:参军cān jūnHSK 7nhập ngũ从军cóng jūnnhập ngũ从戎cóng róngnhập ngũ入伍rù wǔnhập ngũ