征衣[zhēng yī] [征 衣]Lưu từKhácquần áo người đi xa; quân phụcChữ trong từ征zhēngmời衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưaXem thêm (2)Từ cận nghĩa:征衫zhēng shānquần áo người đi xa