待用餐[dài yòng cān] [待 用 餐]Lưu từKhácsuất ăn chờ (Đài Loan)Chữ trong từ待dāi用yòngsử dụng餐cānbữa ănTừ cùng chữ:中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây套餐tào cānHSK 4bữa ăn set待遇dài yùHSK 4đãi ngộ待会儿dāi huì rHSK 6một látXem thêm (3)