待解[dài jiě] [待 解]Lưu từKhácchưa giải quyết; đang chờ giải phápChữ trong từ待dāi解jiěchiaTừ cùng chữ:理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểu待遇dài yùHSK 4đãi ngộ缓解huǎn jiěHSK 4mang lại sự nhẹ nhõm分解fēn jiěHSK 5phân giải误解wù jiěHSK 5hiểu lầm调解tiáo jiěHSK 5hoà giải化解huà jiěHSK 6hoá giải瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:未解决wèi jiě juéchưa giải quyết尚未解决shàng wèi jiě juéchưa giải quyếtVí dụ trong bài học贫富差距悬殊是亟待解决的社会问题。pín fù chā jù xuán shū shì jí dài jiě jué de shè huì wèn tí.Khoảng cách giàu nghèo chênh lệch lớn là vấn đề xã hội cấp bách cần giải quyết.