尚未解决[shàng wèi jiě jué] [尚 未 解 决]Lưu từKhácchưa giải quyết; chưa được giải quyếtChữ trong từ尚shàngvẫn未wèichưa解jiěchia决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết否决fǒu juéHSK 7phủ quyết表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyết判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)尚未shàng wèiHSK 8chưa犹豫不决yóu yù bù juéHSK 9sự do dựTừ cận nghĩa:待解dài jiěchưa giải quyết未解决wèi jiě juéchưa giải quyết