徒具[tú jù] [徒 具]Lưu từKhácchỉ cóChữ trong từ徒túđệ tử具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi徒弟tú dìHSK 6người học việc出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)徒步tú bùHSK 9đi bộ文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có唯有wéi yǒuchỉ có