徒步区[tú bù qū] [徒 步 区]Lưu từKhác(Đài Loan) khu không có xe; khu vực đi bộChữ trong từ徒túđệ tử步bùmột bước区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố徒弟tú dìHSK 6người học việc景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)