御用大律师[yù yòng dà lǜ shī] [御 用 ĐẠI 律 SƯ]Lưu từKhácluật sư của Nữ hoàngChữ trong từ御yù(hình thức ghép) thuộc hoàng gia用yòngsử dụng大dàĐẠIto律lǜluật师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kế导师dǎo shīHSK 7người hướng dẫnXem thêm (1)