微创手术[wēi chuāng shǒu shù] [微 创 手 术]Lưu từKhácphẫu thuật xâm lấn tối thiểuChữ trong từ微wēinhỏ bé创chuàngsáng lập手shǒutay术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật微博wēi bóHSK 5blog ngắnXem thêm (3)