微小病毒科[wēi xiǎo bìng dú kē] [微 TIỂU 病 毒 科]Lưu từKhácPicornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏChữ trong từ微wēinhỏ bé小xiǎoTIỂUnhỏ病bìngbệnh毒dúchất độc科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học微博wēi bóHSK 5blog ngắn专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoạiXem thêm (3)