微细加工[wēi xì jiā gōng] [微 细 加 工]Lưu từKháccông nghệ vi mô siêu nhỏChữ trong từ微wēinhỏ bé细xìmỏng hoặc thon加jiāthêm工gōngcông việcTừ cùng chữ:打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười手工shǒu gōngHSK 4thủ công微博wēi bóHSK 5blog ngắnXem thêm (3)