微量白蛋白[wēi liàng bái dàn bái] [微 量 白 蛋 白]Lưu từKhácmicroalbuminChữ trong từ微wēinhỏ bé量liángđo白báitrắng蛋dàntrứng白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười微博wēi bóHSK 5blog ngắn苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng对白duì báiHSK 7lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết白白bái báiHSK 7uổng côngXem thêm (3)