心理词典[xīn lǐ cí diǎn] [心 理 词 典]Lưu từKháctừ vựng tinh thầnChữ trong từ心xīntim理lǐđể ý词cítừ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng词典cí diǎnHSK 2từ điển心理xīn lǐHSK 4tâm lý经典jīng diǎnHSK 4kinh điển心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thươngXem thêm (3)