心秀[xīn xiù] [心 秀]Lưu từKháckhông bộc lộ phẩm chất bên trongChữ trong từ心xīntim秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạXem thêm (3)