忘乎所以[wàng hū suǒ yǐ] [忘 乎 所 以]Lưu từKhácquá đà; quên mìnhChữ trong từ忘wàngquên乎hūtại所suǒthực ra以yǐsử dụngTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên可以kě yǐHSK 2có thể所以suǒ yǐHSK 2vì vậy加以jiā yǐHSK 5ngoài ra得以dé yǐHSK 5có thể难以nán yǐHSK 5khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)足以zú yǐHSK 6đủ để...予以yǔ yǐHSK 9dành cho忘掉wàng diàoHSK 9quênXem thêm (2)