快艇[kuài tǐng] [快 艇]Lưu từKháctàu cao tốc; tàu máyChữ trong từ快kuàinhanh艇tǐngtàuTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiếnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:子弹火车zǐ dàn huǒ chētàu cao tốc