怡保市[yí bǎo shì] [怡 保 市]Lưu từKhácthành phố Ipoh ở Malaysia, thủ phủ bang Perak trên bán đảo Mã LaiChữ trong từ怡yíhài hòa保bǎophòng thủ市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán夜市yè shìHSK 9chợ đêm怡然自得yí rán zì déHSK 9vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)Từ cận nghĩa:怡保yí bǎothành phố Ipoh ở Malaysia, thủ phủ bang Perak trên bán đảo Mã Lai