怡悦[yí yuè] [怡 悦]Lưu từKhácdễ chịu; vui vẻChữ trong từ怡yíhài hòa悦yuèvui lòngTừ cùng chữ:喜悦xǐ yuèHSK 9hạnh phúc怡然自得yí rán zì déHSK 9vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)Từ cận nghĩa:喜人xǐ réndễ chịu宜人yí réndễ chịu爽意shuǎng yìdễ chịu爽畅shuǎng chàngdễ chịu舒坦shū tandễ chịu适意shì yìdễ chịu顺意shùn yìdễ chịu顺气shùn qìdễ chịu顺适shùn shìdễ chịu