舒坦[shū tan] [舒 坦]Lưu từKhácdễ chịu; thư tháiChữ trong từ舒shūduỗi坦tǎnbằng phẳngTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng平坦píng tǎnHSK 5bằng phẳng舒畅shū chàngHSK 9vui vẻTừ cận nghĩa:喜人xǐ réndễ chịu宜人yí réndễ chịu怡悦yí yuèdễ chịu爽意shuǎng yìdễ chịu爽畅shuǎng chàngdễ chịu适意shì yìdễ chịu顺意shùn yìdễ chịu顺气shùn qìdễ chịu顺适shùn shìdễ chịu