爽意[shuǎng yì] [爽 意]Lưu từKhácdễ chịuChữ trong từ爽shuǎngsáng意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜人xǐ réndễ chịu宜人yí réndễ chịu怡悦yí yuèdễ chịu爽畅shuǎng chàngdễ chịu舒坦shū tandễ chịu适意shì yìdễ chịu顺意shùn yìdễ chịu顺气shùn qìdễ chịu顺适shùn shìdễ chịu