顺气[shùn qì] [顺 气]Lưu từKhácdễ chịu; thỏa máiChữ trong từ顺shùntuân theo气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜人xǐ réndễ chịu宜人yí réndễ chịu怡悦yí yuèdễ chịu爽意shuǎng yìdễ chịu爽畅shuǎng chàngdễ chịu舒坦shū tandễ chịu适意shì yìdễ chịu顺意shùn yìdễ chịu顺适shùn shìdễ chịu