爽畅[shuǎng chàng] [爽 畅]Lưu từKhácdễ chịuChữ trong từ爽shuǎngsáng畅chàngtự doTừ cùng chữ:酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái流畅liú chàngHSK 8trôi chảy (về lời nói, viết lách)爽快shuǎng kuaiHSK 9sảng khoái舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ通畅tōng chàngHSK 9thông suốt顺畅shùn chàngHSK 9trôi chảy và thông suốtTừ cận nghĩa:喜人xǐ réndễ chịu宜人yí réndễ chịu怡悦yí yuèdễ chịu爽意shuǎng yìdễ chịu舒坦shū tandễ chịu适意shì yìdễ chịu顺意shùn yìdễ chịu顺气shùn qìdễ chịu顺适shùn shìdễ chịu