顺适[shùn shì] [顺 适]Lưu từKhácdễ chịu; phù hợpChữ trong từ顺shùntuân theo适shìvừa vặnTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ舒适shū shìHSK 4ấm cúng顺序shùn xùHSK 4trình tự不适bù shìHSK 7không khỏe顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn顺便shùn biànHSK 9một cách thuận tiện顺势shùn shìHSK 9nương theo đà顺差shùn chāHSK 9thặng dư thương mạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜人xǐ réndễ chịu宜人yí réndễ chịu怡悦yí yuèdễ chịu爽意shuǎng yìdễ chịu爽畅shuǎng chàngdễ chịu舒坦shū tandễ chịu适意shì yìdễ chịu顺意shùn yìdễ chịu顺气shùn qìdễ chịu