性传播[xìng chuán bō] [性 传 播]Lưu từKháclây truyền qua đường tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất传chuántruyền đạt播bōgieoTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá广播guǎng bōHSK 3phát sóng性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm性命xìng mìngHSK 9tính mạngXem thêm (3)