性别比[xìng bié bǐ] [性 别 比]Lưu từKháctỷ lệ giới tínhChữ trong từ性xìngbản chất别biéđừng比bǐso vớiTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trămXem thêm (3)