性工作者[xìng gōng zuò zhě] [性 工 作 者]Lưu từKhácngười làm công việc tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất工gōngcông việc作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên性质xìng zhìHSK 4bản chất学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)