性成熟[xìng chéng shú] [性 成 熟]Lưu từKháctrưởng thành tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất成chéngthành công熟shúchínTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất成熟chéng shúHSK 3trưởng thành性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chất性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quả