性满足[xìng mǎn zú] [性 满 足]Lưu từKhácthỏa mãn tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất满mǎnlấp đầy足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất满足mǎn zúHSK 3thoả mãn性质xìng zhìHSK 4bản chất不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảmXem thêm (3)