性虐待[xìng nüè dài] [性 虐 待]Lưu từKháclạm dụng tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất虐nüèhà khắc待dāiTừ cùng chữ:对待duì dàiHSK 3đối xử性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất接待jiē dàiHSK 3tiếp đón等待děng dàiHSK 3chờ性质xìng zhìHSK 4bản chất期待qī dàiHSK 4mong chờ性能xìng néngHSK 5chức năng看待kàn dàiHSK 5nhìn nhậnXem thêm (3)