性贿赂[xìng huì lù] [性 贿 赂]Lưu từKháchối lộ tình dụcChữ trong từ性xìngbản chất贿huì(dạng kết hợp) hối lộ赂lùhối lộTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất性质xìng zhìHSK 4bản chất性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm贿赂huì lùHSK 7hối lộ性命xìng mìngHSK 9tính mạng性情xìng qíngHSK 9bản chất性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quả