恃强欺弱[shì qiáng qī ruò] [恃 强 欺 弱]Lưu từKhácdựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạtChữ trong từ恃shì(dạng kết hợp) dựa vào强qiángmạnh欺qīlợi dụng không công bằng弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếu衰弱shuāi ruòHSK 9yếu ớt