恃才傲物[shì cái ào wù] [恃 才 傲 物]Lưu từKhác(thành ngữ) tự mãn về tài năng của mình; kiêu ngạo và khinh thường người khácChữ trong từ恃shì(dạng kết hợp) dựa vào才cáimới傲àotự hào物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)