恐龙类[kǒng lóng lèi] [恐 龙 类]Lưu từKhácloại khủng longChữ trong từ恐kǒngsợ sệt龙lóngrồng类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại恐怕kǒng pàHSK 3sợ种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạnXem thêm (3)