恩威兼施[ēn wēi jiān shī] [恩 威 兼 施]Lưu từKháckết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc (thành ngữ)Chữ trong từ恩ēnân huệ威wēiquyền lực兼jiānkiêm施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)Từ cùng chữ:实施shí shīHSK 4thực hiện措施cuò shīHSK 4biện pháp设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất恩人ēn rénHSK 6ân nhân恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận恩情ēn qíngHSK 7lòng tốt恩惠ēn huìHSK 7ân huệ恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)