恪慎[kè shèn] [恪 慎]Lưu từKháccẩn thận; tôn kínhChữ trong từ恪kècung kính慎shèncẩn thậnTừ cùng chữ:不慎bù shènHSK 7bất cẩn谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thậnTừ cận nghĩa:小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận当心dāng xīnHSK 7cẩn thận留心liú xīnHSK 8cẩn thận谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thận周密zhōu mìHSK 9cẩn thận细心xì xīnHSK 9cẩn thận劼jiécẩn thận廑jǐncẩn thậnXem thêm (3)