恬愉之安[tián yú zhī ān] [恬 愉 之 安]Lưu từKhácbình yên thoải mái (thành ngữ)Chữ trong từ恬tiányên tĩnh愉yúvui vẻ之zhīanh安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công An